Nghĩa của từ "make a name for yourself" trong tiếng Việt
"make a name for yourself" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make a name for yourself
US /meɪk ə neɪm fɔr jərˈself/
UK /meɪk ə neɪm fɔː jɔːˈself/
Thành ngữ
tạo dựng tên tuổi cho bản thân, trở nên nổi tiếng
to become famous or respected by a lot of people
Ví dụ:
•
She worked hard to make a name for herself in the fashion industry.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để tạo dựng tên tuổi cho bản thân trong ngành thời trang.
•
After years of dedication, he finally made a name for himself as a renowned chef.
Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng anh ấy đã tạo dựng được tên tuổi cho bản thân như một đầu bếp nổi tiếng.